Bàn làm việc phòng thí nghiệm phải chịu đựng các loại hóa chất có thể phá hủy hầu hết các bề mặt dùng trong nhà ở. Axit, cồn, dung môi, thuốc tẩy, chất gây nhiễm màu — tất cả đều đòi hỏi phải lau chùi sạch sẽ nhiều lần mỗi ngày. Tôi đã chứng kiến nhiều phòng thí nghiệm cố gắng sử dụng vật liệu bề mặt không phù hợp, và kết quả luôn không tốt.
Bề mặt rắn bằng acrylic xử lý môi trường này tốt hơn nhiều vật liệu phòng thí nghiệm chuyên dụng khác, với một ưu điểm nổi bật: cấu tạo liền mạch nghĩa là không có mối nối để hóa chất đọng lại hoặc vi khuẩn phát triển. Bài viết này trình bày dữ liệu về khả năng chống hóa chất từ các bài kiểm tra của SGS (bao gồm kết quả kiểm tra của Công ty TNHH Wiselink Quảng Đông), so sánh với các vật liệu thay thế, các yếu tố lắp đặt dành riêng cho môi trường phòng thí nghiệm, cũng như thực tế bảo trì mà các quản lý phòng thí nghiệm cần nắm rõ.
Trong phòng thí nghiệm, các mối nối là điểm yếu. Mỗi khe hở đều có thể trở thành bẫy tiềm tàng cho hóa chất đổ ra, vật liệu sinh học hoặc nước. Các khe được trám keo sẽ xuống cấp theo thời gian — silicone trở nên mềm hơn, co lại hoặc bong ra, tạo ra khe hở. Hóa chất đổ ra thấm vào các khe trám keo gần như không thể làm sạch triệt để. Nấm mốc và vi khuẩn có thể phát triển trong những khe nứt vi mô mà mắt thường không thể quan sát thấy. Trong các phòng thí nghiệm an toàn sinh học (BSL-2 trở lên), bề mặt không liền mạch có thể không đạt yêu cầu kiểm tra.
Tính chất định hình nhiệt của bề mặt rắn giải quyết vấn đề này. Một mặt bàn phòng thí nghiệm có tấm chắn lưng cong và bồn rửa tích hợp có thể được chế tạo từ một tấm vật liệu duy nhất. Không có bất kỳ mối nối nào. Thiết kế liền mạch này là lập luận mạnh mẽ nhất duy nhất để lựa chọn bề mặt rắn trong các ứng dụng phòng thí nghiệm.
Bề mặt rắn của Wiselink đã được SGS kiểm tra đối với các hóa chất sau đây theo tiêu chuẩn ASTM D543 và các quy trình nội bộ. Phương pháp thử: tiếp xúc có che phủ trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng, sau đó kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện hiện tượng ngấm màu, phồng rộp, mềm hóa hoặc đổi màu.
Không quan sát thấy thay đổi nào sau 24 giờ: axit clohydric 1%, cồn isopropyl 70%, dung dịch thuốc tẩy 10%, peroxit hydro 3%, ethanol (100%), chất tẩy kính thương mại, chất tẩy đa năng thương mại (pH trung tính), cà phê, rượu vang đỏ, trà, nước cốt chanh, mù tạt, tương cà chua, nước tương. Aceton chịu được tiếp xúc ngắn dưới 10 phút. Mất độ bóng nhẹ trên bề mặt sau khi tiếp xúc kéo dài (trên 2 giờ) với aceton nguyên chất, MEK và diclorometan. Các axit đậm đặc trên 10% có thể ăn mòn bề mặt nếu để qua đêm. Các bazơ mạnh có pH trên 11 có thể làm mềm nhựa acrylic. Chất tẩy sơn, chất pha loãng và dung môi đậm đặc đều được biết là gây hư hại.
Điều này có nghĩa gì trong một phòng thí nghiệm thực tế: Phòng thí nghiệm giảng dạy sinh học hoặc hóa học không sử dụng các loại axit sunfuric hoặc axit nitric đậm đặc. Các hóa chất tiêu chuẩn — dung dịch đệm, thuốc nhuộm, cồn, axit loãng, dung dịch tẩy rửa — đều được xử lý mà không gây hư hại bề mặt. Đối với các phòng thí nghiệm hóa học thường xuyên sử dụng axit đậm đặc, mặt bàn làm bằng nhựa epoxy là lựa chọn phù hợp hơn. Tuy nhiên, đối với 80% các loại phòng thí nghiệm không xử lý các chất ăn mòn đậm đặc, vật liệu bề mặt rắn (solid surface) lại là lựa chọn tốt hơn về chi phí, thẩm mỹ và khả năng làm sạch.
Acrylic Bề Mặt Đặc có mức chi phí vừa phải, kháng hóa chất rất tốt đối với các hóa chất loãng, hoàn toàn liền mạch và có thể tạo hình nhiệt, có thể sửa chữa bằng cách chà nhám và hoàn thiện lại, chịu nhiệt liên tục đến 180°F và chịu nhiệt ngắn hạn đến 275°F, có độ bền va đập tốt mà không bị bong mẻ, đồng thời mang lại vẻ ngoài ấm áp với nhiều tùy chọn màu sắc. Epoxy Resin có giá cao hơn từ 2–3 lần, có khả năng chống hóa chất xuất sắc, kể cả axit đậm đặc, không có mối nối khi đổ tại chỗ, khó sửa chữa, chịu nhiệt liên tục đến 350°F, nhưng dễ gãy và sứt mẻ, mang vẻ ngoài công nghiệp. Thép không gỉ cũng có giá cao, có khả năng chống hóa chất xuất sắc, có thể không có mối nối nếu hàn các mép nối, nhưng vẻ ngoài công nghiệp khiến vật liệu này không phù hợp với phòng thí nghiệm tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân.
Đừng chỉ tin lời tôi — đây là lựa chọn thực tiễn: đối với phòng thí nghiệm lâm sàng, phòng thí nghiệm chẩn đoán, phòng thí nghiệm đào tạo và phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC), bề mặt rắn (solid surface) mang lại khoảng 90% khả năng chống hóa chất của epoxy với chỉ 40–50% chi phí. Ngoài ra, vật liệu này có thể sửa chữa được và thẩm mỹ hơn nhiều. Đối với hóa học công nghiệp nặng, epoxy là lựa chọn vượt trội. Còn trong các phòng thí nghiệm thực phẩm hoặc sinh học, nơi yêu cầu vệ sinh tối đa, bề mặt rắn thường là lựa chọn được ưu tiên.
Một trong những ứng dụng mạnh nhất trong môi trường phòng thí nghiệm là bồn rửa tích hợp. Quá trình tạo hình nhiệt bồn rửa từ cùng một tấm bề mặt rắn như mặt bàn làm việc tạo ra một bồn rửa thực sự liền mạch, không có mối nối nơi hóa chất có thể đọng lại, không có keo trét để bị lão hóa hoặc mọc nấm mốc, và toàn bộ bề mặt có thể được làm sạch bằng cùng một loại hóa chất. Kích thước bồn rửa có thể tùy chỉnh — chiều dài tối đa 48 inch trong một lần tạo hình nhiệt duy nhất, độ sâu tối đa 10 inch, kèm bàn thoát nước tích hợp nếu cần.
Mặt bàn phòng thí nghiệm yêu cầu các cạnh vuông hoặc hơi bo tròn nhẹ — tránh kiểu cạnh cong tròn (bullnose). Quy chuẩn thường yêu cầu độ cao tối thiểu của tấm chắn sau (backsplash) là 4 inch; đối với phòng thí nghiệm ẩm ướt, nên sử dụng tấm chắn sau cao 6–8 inch với bán kính cong (cove radius) tối thiểu 1 inch. Bồn rửa lắp chìm (under-mount) là tiêu chuẩn, và với vật liệu bề mặt rắn, bồn rửa tích hợp tự nhiên thuộc loại lắp chìm và liền mạch. Kết cấu đỡ thường sử dụng lớp nền bằng gỗ dán — đối với các khoảng vượt dài hơn 24 inch, cần quy định độ dày tối thiểu là 19 mm.
Việc bảo trì rất đơn giản. Chỉ cần dùng chất tẩy rửa phòng thí nghiệm trung tính và khăn mềm là đủ. Đối với vết bẩn cứng đầu, hỗn hợp bột nở hoặc chất tẩy mài mòn nhẹ sẽ phát huy tác dụng mà không làm hỏng bề mặt. Nếu bề mặt bị trầy xước hoặc đổi màu do đổ hóa chất mạnh, bạn có thể dùng giấy nhám độ mịn 220 rồi lần lượt chà bằng giấy nhám độ mịn 400/800/1500 để loại bỏ hư hại — mất khoảng 30 phút cho diện tích 4 foot vuông. Một quản lý phòng thí nghiệm tại tòa nhà khoa học của một trường đại học, nơi có hơn 30 trạm thí nghiệm sử dụng bề mặt rắn Wiselink, chia sẻ: "Trong ba năm qua, chúng tôi chỉ phải hoàn thiện lại ba mặt bàn — hai mặt do chai i-ốt rơi vỡ và không được làm sạch trong vòng 24 giờ, còn một mặt do ai đó để khăn giấy thấm axeton trên bề mặt suốt cả đêm. Mỗi lần hoàn thiện lại mất chưa đến một giờ."
Câu hỏi: Bề mặt rắn có chịu được việc trượt cánh cửa tủ hút khí qua nó không?
A: Có, nhưng có một số điều kiện đi kèm. Việc di chuyển cánh kính trên bề mặt sẽ tạo ra những vết xước vi mô sau nhiều năm sử dụng. Những vết xước này không ảnh hưởng đến hiệu suất và có thể loại bỏ bằng cách đánh bóng.
C: Độ dày nào nên dùng cho mặt bàn phòng thí nghiệm?
A: 12 mm cho phòng thí nghiệm tiêu chuẩn (giảng dạy, chẩn đoán); 19 mm cho phòng thí nghiệm có tần suất sử dụng cao; 6 mm quá mỏng để dùng trong phòng thí nghiệm.
C: Nhiệt độ từ thiết bị khử trùng bằng hơi nước (autoclave) có gây hư hại bề mặt rắn không?
A: Có. Không lắp đặt bề mặt rắn gần thiết bị khử trùng bằng hơi nước. Giữ khoảng cách tối thiểu 12 inch trở lên.
C: Bề mặt rắn có tính dẫn điện không? Có thể nối đất được không?
A: Bề mặt rắn tiêu chuẩn là chất cách điện. Đối với môi trường nhạy cảm với tĩnh điện (ESD), các loại bề mặt rắn dẫn điện tồn tại nhưng là sản phẩm chuyên biệt.
C: Wiselink có cung cấp báo cáo kiểm tra khả năng chống hóa chất của SGS cùng đơn hàng mặt bàn phòng thí nghiệm không?
A: Có. Báo cáo kiểm tra khả năng chống hóa chất từ SGS được bao gồm trong mọi đơn hàng khi chúng tôi biết vật liệu sẽ được sử dụng trong phòng thí nghiệm. Vui lòng nêu rõ ứng dụng cụ thể khi đặt hàng.
Bản quyền © Guangdong Wiselink Ltd. -- Chính sách bảo mật